Lịch nghỉ lễ Nhật Bản 2026
Toàn bộ ngày lễ, kỳ nghỉ dài, ngày làm bù và mẹo nghỉ phép trong năm trên một trang.
Các kỳ nghỉ dài năm 2026
| Thời gian nghỉ | Số ngày | Bao gồm | Lịch theo tháng |
|---|---|---|---|
| 1月10日(週六) – 1月12日(週一) | 3 ngày | Ngày Thành niên | Xem tháng này |
| 2月21日(週六) – 2月23日(週一) | 3 ngày | Sinh nhật Nhật hoàng | Xem tháng này |
| 3月20日(週五) – 3月22日(週日) | 3 ngày | Ngày Xuân phân | Xem tháng này |
| 5月2日(週六) – 5月6日(週三) | 5 ngày | Ngày Hiến pháp、Ngày Cây xanh、Ngày Thiếu nhi | Xem tháng này |
| 7月18日(週六) – 7月20日(週一) | 3 ngày | Ngày Biển | Xem tháng này |
| 9月19日(週六) – 9月23日(週三) | 5 ngày | Ngày Kính lão、Ngày nghỉ cho công dân、Ngày Thu phân | Xem tháng này |
| 10月10日(週六) – 10月12日(週一) | 3 ngày | Ngày Thể thao | Xem tháng này |
| 11月21日(週六) – 11月23日(週一) | 3 ngày | Ngày Tạ ơn Lao động | Xem tháng này |
Cách nghỉ phép hiệu quả nhất năm 2026
Cách tận dụng phép năm hiệu quả nhất (tối đa 2 ngày phép).
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 5月7日、5月8日 → nghỉ liền 9 ngày (5月2日 – 5月10日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 9月24日、9月25日 → nghỉ liền 9 ngày (9月19日 – 9月27日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 1月9日 → nghỉ liền 4 ngày (1月9日 – 1月12日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 2月20日 → nghỉ liền 4 ngày (2月20日 – 2月23日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 3月19日 → nghỉ liền 4 ngày (3月19日 – 3月22日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 7月17日 → nghỉ liền 4 ngày (7月17日 – 7月20日)
⚔️ Kỳ nghỉ đặc biệt (cần 3 ngày phép)
Cơ hội hiếm trong năm: dùng 3 ngày phép để kéo kỳ nghỉ lên hơn 9 ngày. Những tháng không đạt mức này sẽ không được liệt kê.
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 5月1日、5月7日、5月8日 → nghỉ liền 10 ngày (5月1日 – 5月10日) Xem tháng này
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 9月18日、9月24日、9月25日 → nghỉ liền 10 ngày (9月18日 – 9月27日) Xem tháng này
Danh sách ngày lễ năm 2026
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1月1日 | 週四 | Tết Dương lịch |
| 1月12日 | 週一 | Ngày Thành niên |
| 2月11日 | 週三 | Ngày Kiến quốc |
| 2月23日 | 週一 | Sinh nhật Nhật hoàng |
| 3月20日 | 週五 | Ngày Xuân phân |
| 4月29日 | 週三 | Ngày Showa |
| 5月3日 | 週日 | Ngày Hiến pháp |
| 5月4日 | 週一 | Ngày Cây xanh |
| 5月5日 | 週二 | Ngày Thiếu nhi |
| 5月6日 | 週三 | Ngày nghỉ bù |
| 7月20日 | 週一 | Ngày Biển |
| 8月11日 | 週二 | Ngày Núi |
| 9月21日 | 週一 | Ngày Kính lão |
| 9月22日 | 週二 | Ngày nghỉ cho công dân |
| 9月23日 | 週三 | Ngày Thu phân |
| 10月12日 | 週一 | Ngày Thể thao |
| 11月3日 | 週二 | Ngày Văn hóa |
| 11月23日 | 週一 | Ngày Tạ ơn Lao động |
Ngày làm bù năm 2026
Theo thông báo chính thức, năm 2026 không có ngày làm bù.
Câu hỏi thường gặp
Năm 2026 Nhật Bản có bao nhiêu ngày lễ?
Tổng cộng 18 ngày lễ, tạo thành 8 kỳ nghỉ từ ba ngày trở lên. Xem danh sách đầy đủ trên trang này.
Kỳ nghỉ dài nhất năm 2026 là khi nào?
Kỳ nghỉ dài nhất kéo dài từ 5月2日 đến 5月6日, tổng cộng 5 ngày (Ngày Hiến pháp, Ngày Cây xanh, Ngày Thiếu nhi).
Năm 2026 có ngày làm bù không?
Năm 2026 không có ngày làm bù.
Năm 2026 nên nghỉ phép thế nào cho hiệu quả?
Một gợi ý tốt: nghỉ phép 5月7日, 5月8日 (2 ngày) để có kỳ nghỉ 3 ngày từ 5月2日 đến 5月10日. Xem thêm ở phần mẹo nghỉ phép.
Có thể tra cứu lịch chính thức ở đâu?
Thông báo chính thức của chính phủ là căn cứ duy nhất. Trang này tổng hợp từ đó và có liên kết đến nguồn chính thức.