Lịch nghỉ lễ Hàn Quốc 2025
Toàn bộ ngày lễ, kỳ nghỉ dài, ngày làm bù và mẹo nghỉ phép trong năm trên một trang.
Các kỳ nghỉ dài năm 2025
| Thời gian nghỉ | Số ngày | Bao gồm | Lịch theo tháng |
|---|---|---|---|
| 1月25日(週六) – 1月30日(週四) | 6 ngày | Ngày nghỉ lễ tạm thời、Ngày trước Tết Seollal、Seollal (Tết Nguyên đán) | Xem tháng này |
| 3月1日(週六) – 3月3日(週一) | 3 ngày | Ngày Phong trào Độc lập (Sam-il)、Nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập (Sam-il) | Xem tháng này |
| 5月3日(週六) – 5月6日(週二) | 4 ngày | Ngày Thiếu nhi & Lễ Phật Đản、Nghỉ bù Lễ Phật Đản | Xem tháng này |
| 6月6日(週五) – 6月8日(週日) | 3 ngày | Ngày Tưởng niệm | Xem tháng này |
| 8月15日(週五) – 8月17日(週日) | 3 ngày | Ngày Giải phóng | Xem tháng này |
| 10月3日(週五) – 10月9日(週四) | 7 ngày | Ngày Lập quốc、Ngày trước Tết Trung thu (Chuseok)、Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc) | Xem tháng này |
Cách nghỉ phép hiệu quả nhất năm 2025
Cách tận dụng phép năm hiệu quả nhất (tối đa 2 ngày phép).
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 10月2日、10月10日 → nghỉ liền 11 ngày (10月2日 – 10月12日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 1月24日、1月31日 → nghỉ liền 8 ngày (1月24日 – 1月31日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 5月2日、5月7日 → nghỉ liền 6 ngày (5月2日 – 5月7日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 6月4日、6月5日 → nghỉ liền 6 ngày (6月3日 – 6月8日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 2月28日 → nghỉ liền 4 ngày (2月28日 – 3月3日)
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 8月14日 → nghỉ liền 4 ngày (8月14日 – 8月17日)
⚔️ Kỳ nghỉ đặc biệt (cần 3 ngày phép)
Cơ hội hiếm trong năm: dùng 3 ngày phép để kéo kỳ nghỉ lên hơn 9 ngày. Những tháng không đạt mức này sẽ không được liệt kê.
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 10月1日、10月2日、10月10日 → nghỉ liền 12 ngày (10月1日 – 10月12日) Xem tháng này
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 1月23日、1月24日、1月31日 → nghỉ liền 9 ngày (1月23日 – 1月31日) Xem tháng này
- Nên nghỉ phép Nghỉ phép 5月7日、5月8日、5月9日 → nghỉ liền 9 ngày (5月3日 – 5月11日) Xem tháng này
Danh sách ngày lễ năm 2025
| Ngày | Thứ | Ngày lễ |
|---|---|---|
| 1月1日 | 週三 | Tết Dương lịch |
| 1月27日 | 週一 | Ngày nghỉ lễ tạm thời |
| 1月28日 | 週二 | Ngày trước Tết Seollal |
| 1月29日 | 週三 | Seollal (Tết Nguyên đán) |
| 1月30日 | 週四 | Ngày sau Tết Seollal |
| 3月1日 | 週六 | Ngày Phong trào Độc lập (Sam-il) |
| 3月3日 | 週一 | Nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập (Sam-il) |
| 5月5日 | 週一 | Ngày Thiếu nhi & Lễ Phật Đản |
| 5月6日 | 週二 | Nghỉ bù Lễ Phật Đản |
| 6月3日 | 週二 | Ngày bầu cử Tổng thống |
| 6月6日 | 週五 | Ngày Tưởng niệm |
| 8月15日 | 週五 | Ngày Giải phóng |
| 10月3日 | 週五 | Ngày Lập quốc |
| 10月5日 | 週日 | Ngày trước Tết Trung thu (Chuseok) |
| 10月6日 | 週一 | Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc) |
| 10月7日 | 週二 | Ngày sau Tết Trung thu (Chuseok) |
| 10月8日 | 週三 | Nghỉ bù Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc) |
| 10月9日 | 週四 | Ngày chữ Hangeul |
| 12月25日 | 週四 | Giáng sinh |
Ngày làm bù năm 2025
Theo thông báo chính thức, năm 2025 không có ngày làm bù.
Câu hỏi thường gặp
Năm 2025 Hàn Quốc có bao nhiêu ngày lễ?
Tổng cộng 19 ngày lễ, tạo thành 6 kỳ nghỉ từ ba ngày trở lên. Xem danh sách đầy đủ trên trang này.
Kỳ nghỉ dài nhất năm 2025 là khi nào?
Kỳ nghỉ dài nhất kéo dài từ 10月3日 đến 10月9日, tổng cộng 7 ngày (Ngày Lập quốc, Ngày trước Tết Trung thu (Chuseok), Chuseok (Tết Trung thu Hàn Quốc)).
Năm 2025 có ngày làm bù không?
Năm 2025 không có ngày làm bù.
Năm 2025 nên nghỉ phép thế nào cho hiệu quả?
Một gợi ý tốt: nghỉ phép 10月2日, 10月10日 (2 ngày) để có kỳ nghỉ 3 ngày từ 10月2日 đến 10月12日. Xem thêm ở phần mẹo nghỉ phép.
Có thể tra cứu lịch chính thức ở đâu?
Thông báo chính thức của chính phủ là căn cứ duy nhất. Trang này tổng hợp từ đó và có liên kết đến nguồn chính thức.